chẩn mễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gạo phát chẩn, gạo cứu tế: "Chẩn mễ" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ số gạo được nhà nước hoặc các tổ chức từ thiện phát không cho người dân nghèo khó, đói kém trong thời kỳ khủng hoảng, thiên tai hoặc đói kém.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nạn đói năm Ất Dậu, nhiều người đã sống nhờ vào chẩn mễ của các hội từ thiện.
- Nhà nước phong kiến ngày xưa thường mở kho phát chẩn mễ cho dân khi mất mùa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát chẩn mễ": hành động phân phát gạo cứu tế.
- Các quan lại được lệnh đi phát chẩn mễ ở những vùng bị thiên tai nặng nề.
Biến thể và từ gần giống
- Chẩn cấp (động từ): cấp phát, cứu tế (nói chung, có thể là tiền, gạo, hoặc vật phẩm).
- Cứu tế (động từ/danh từ): hành động giúp đỡ người gặp hoạn nạn; việc cứu giúp.
- Phát chẩn (động từ): phát gạo, thóc hoặc vật phẩm cứu tế.
Từ đồng nghĩa
- Gạo cứu trợ: gạo được dùng để cứu trợ, giúp đỡ.
- Gạo phát không: gạo được phát miễn phí.
Lưu ý
- "Chẩn mễ" là một từ có tính lịch sử, thường được dùng trong văn cảnh nói về các chính sách xã hội, các hoạt động cứu tế trong quá khứ, đặc biệt là thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, các cụm từ như "gạo cứu trợ" hoặc "phát gạo cứu tế" được sử dụng phổ biến hơn.
- gạo phát chẩn, phát không cho dân nghèo đói